Giá nhôm tấm mới nhất bao gồm các mác nhôm phổ biến, độ dày và kích thước phổ biến hiện nay. Nhôm tấm là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng, quảng cáo đến cơ khí. Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu cùng tham khảo bài viết dưới đây nhé !
Xem thêm: Nhôm Tấm Là Gì ? Đặc Điểm, Phân Loại Và Ứng Dụng

1. Các Mác Nhôm Tấm Phổ Biến
? Nhôm A1050 – Nhôm Nguyên Chất
Nhôm A1050 là loại nhôm có độ tinh khiết cao (lên đến 99,5%), rất thích hợp cho các ứng dụng cần tính chất cơ học vừa phải và khả năng chống ăn mòn tốt.
? Nhôm A3003 – Nhôm Hợp Kim Chống Ăn Mòn Tốt
Nhôm A3003 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt. Đây là loại nhôm lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng và các công trình có yêu cầu cao về độ bền.
? Nhôm A5052 – Nhôm Hợp Kim Chịu Được Môi Trường Biển
Nhôm A5052 rất bền và chịu được môi trường biển, thường được sử dụng trong ngành đóng tàu, sản xuất thiết bị ngoài trời và các ứng dụng công nghiệp.
? Nhôm A6061 – Nhôm Hợp Kim Chịu Lực Cao
A6061 là loại nhôm có độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt, được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ bền cao như khung sườn, kết cấu máy móc công nghiệp.
? Nhôm Tấm Gân
Nhôm tấm gân được thiết kế với các vân gân đặc biệt giúp chống trượt, rất thích hợp cho các công trình yêu cầu tính năng chống trượt như sàn công nghiệp, cầu thang.
.jpg)
Xem thêm: Các loại sản phẩm nhôm tấm
2. Bảng Giá Nhôm Tấm Mới Nhất
| Mác Nhôm | Độ Dày (mm) | Kích Thước (mm) | Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| A1050 | 0.5 | 1000 x 2000 | 55,000 |
| A1050 | 1.0 | 1000 x 2000 | 56,000 |
| A1050 | 2.0 | 1200 x 2400 | 58,000 |
| A1050 | 3.0 | 1200 x 2400 | 60,000 |
| A1050 | 5.0 | 1200 x 2400 | 63,000 |
| A3003 | 1.0 | 1000 x 2000 | 58,000 |
| A3003 | 2.0 | 1200 x 2400 | 60,000 |
| A3003 | 3.0 | 1250 x 2500 | 62,000 |
| A5052 | 1.0 | 1000 x 2000 | 70,000 |
| A5052 | 2.0 | 1250 x 2500 | 72,000 |
| A5052 | 3.0 | 1250 x 2500 | 75,000 |
| A5052 | 5.0 | 1250 x 2500 | 78,000 |
| A6061 | 3.0 | 1250 x 2500 | 80,000 |
| A6061 | 5.0 | 1250 x 2500 | 85,000 |
| A6061 | 10.0 | 1250 x 2500 | 90,000 |
| A3003 Gân | 2.0 | 1000 x 2000 | 66,000 |
| A5052 Gân | 3.0 | 1250 x 2500 | 78,000 |

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhôm Tấm
Giá nhôm tấm không chỉ phụ thuộc vào mức giá cơ bản mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính mà bạn cần lưu ý khi tham khảo giá nhôm tấm:
1. Loại Mác Nhôm
Mác nhôm ảnh hưởng lớn đến giá cả. Các loại nhôm hợp kim cao cấp như A5052, A6061 sẽ có giá cao hơn so với nhôm nguyên chất (A1050) do yêu cầu sản xuất phức tạp và tính chất cơ học vượt trội.
2. Độ Dày và Kích Thước Của Tấm Nhôm
Nhôm tấm có độ dày và kích thước càng lớn thì giá thành càng cao. Tấm nhôm dày hơn đòi hỏi nhiều nguyên liệu hơn, do đó có chi phí cao hơn.
3. Quy Mô Đơn Hàng
Đặt hàng với số lượng lớn sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí. Các nhà cung cấp thường đưa ra mức giá ưu đãi hoặc chiết khấu cho đơn hàng có số lượng lớn.
4. Thị Trường Nguyên Liệu
Giá nhôm tấm có thể thay đổi do biến động của giá nguyên liệu nhôm thô. Các yếu tố như cung – cầu, tình hình kinh tế, và các chính sách thương mại quốc tế có thể làm tăng hoặc giảm giá nhôm.
5. Chất Lượng và Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Những tấm nhôm sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao thường có giá cao hơn, đặc biệt nếu chúng được xử lý bề mặt như anodizing hoặc sơn tĩnh điện để cải thiện tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.
6. Chi Phí Vận Chuyển và Kho Bãi
Chi phí vận chuyển và lưu kho cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Đặc biệt khi mua hàng từ các nhà cung cấp ở xa, chi phí này có thể chiếm một phần lớn trong tổng giá thành.

4. Tại Sao Nên Chọn Mua Nhôm Tấm Tại SẮT THÉP ÁNH BÌNH MINH?
Công Ty TNHH Sắt Thép Ánh Bình Minh tự hào là đơn vị cung cấp nhôm tấm uy tín tại Bình Dương và các tỉnh thành khác. Chúng tôi cung cấp nhiều loại nhôm tấm từ nhôm nguyên chất đến nhôm hợp kim cao cấp và nhôm tấm gân cho mọi nhu cầu của khách hàng. Với giá thành cạnh tranh, chất lượng sản phẩm đảm bảo, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn giá nhôm tấm và dịch vụ tốt nhất.
? Thông Tin Liên Hệ
-
Địa chỉ: ĐT 742 Ấp 5, Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương
-
Hotline: 0937.667.441 – 0932.672.691
-
Email: thep.anhbinhbinh@gmail.com
-
Website: https://gianhomtam.com, giasatthep24h.net
5. Kết Luận
Bảng giá nhôm tấm trên chỉ là một phần nhỏ trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn. Để có được báo giá chính xác nhất và sản phẩm nhôm tấm chất lượng, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Công Ty TNHH Sắt Thép Ánh Bình Minh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi dự án và công trình của mình.
Xem thêm: